stamp tax
Định nghĩa
Danh từ: Thuế tem (stamp tax) là một loại thuế được thu bằng cách yêu cầu mua một con tem và dán lên (thường là trên các tài liệu hoặc ấn phẩm).
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã áp dụng thuế tem lên tất cả các hợp đồng pháp lý.)
- (Để tài liệu có hiệu lực, bạn cần nộp thuế tem và dán tem lên đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to levy a stamp tax": áp dụng một loại thuế tem.
- The new law levies a stamp tax on property transfers. (Luật mới áp dụng thuế tem đối với việc chuyển nhượng tài sản.)
- "to be subject to stamp tax": chịu thuế tem.
- All printed publications are subject to stamp tax. (Tất cả các ấn phẩm in ấn đều chịu thuế tem.)
Biến thể và từ gần giống
- Stamp duty (n): thuế trước bạ, một dạng thuế tem tương tự, thường dùng trong giao dịch bất động sản.
- Stamp duty is payable on the purchase of a house. (Thuế trước bạ phải nộp khi mua nhà.)
- Tax stamp (n): con tem thuế (tem dùng để chứng minh đã nộp thuế).
- The tax stamp on the cigarette pack shows it is legal. (Con tem thuế trên bao thuốc lá cho thấy nó là hợp pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Revenue stamp: tem thuế (thuật ngữ chung cho tem chứng nhận nộp thuế).
- Fiscal stamp: tem tài chính (tem dùng cho mục đích tài chính, bao gồm thuế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "stamp tax". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ:
- "pay stamp tax": nộp thuế tem.
- You must pay stamp tax before the document is notarized. (Bạn phải nộp thuế tem trước khi tài liệu được công chứng.)
- "exempt from stamp tax": miễn thuế tem.
- Charitable organizations are exempt from stamp tax. (Các tổ chức từ thiện được miễn thuế tem.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "stamp tax". Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
- "Stamp of approval": dấu hiệu chấp thuận (không phải thuế, nhưng dùng hình ảnh con tem).
- The contract needs the stamp of approval from the tax office. (Hợp đồng cần có dấu chấp thuận từ cơ quan thuế.)
